UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2082

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/12 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
2Hắc đạo
4/12 ÂLCanh NgọTrực Phá
3Hắc đạo
5/12 ÂLTân MùiTrực Nguy
4Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành
5Hắc đạo
7/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
6Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
7Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
8Hắc đạo
10/12 ÂLBính TýTrực Bế
9Hắc đạo
11/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
10Hoàng đạo
12/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
11Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
12Hắc đạo
14/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
13Hoàng đạo
15/12 ÂLTân TỵTrực Định
14Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
15Hắc đạo
17/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
16Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
17Hắc đạo
19/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
18Hoàng đạo
20/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
19Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
20Hắc đạo
22/12 ÂLMậu TýTrực Bế
21Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
22Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
23Hoàng đạo
25/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
24Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
25Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý TỵTrực Định
26Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
27Hắc đạo
29/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
28Hoàng đạo
30/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
29Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
30Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu
31Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2082 | Tử Vi Hàng Ngày