UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2081
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn2Hắc đạo
25/4 ÂLBính ThânTrực Bình3Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh DậuTrực Định4Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp5Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp6Hắc đạo
29/4 ÂLCanh TýTrực Phá7Hoàng đạo
1/5 ÂLTân SửuTrực Nguy8Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành9Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý MãoTrực Thu10Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai11Hắc đạo
5/5 ÂLẤt TỵTrực Bế12Hoàng đạo
6/5 ÂLBính NgọTrực Kiến13Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
9/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình16Hắc đạo
10/5 ÂLCanh TuấtTrực Định17Hắc đạo
11/5 ÂLTân HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm TýTrực Phá19Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy20Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành21Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt MãoTrực Thu22Hắc đạo
16/5 ÂLBính ThìnTrực Khai23Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế24Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến25Hắc đạo
19/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
20/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
21/5 ÂLTân DậuTrực Bình28Hắc đạo
22/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định29Hắc đạo
23/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
24/5 ÂLGiáp TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.