UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2081

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
2Hắc đạo
26/5 ÂLBính DầnTrực Thành
3Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
4Hắc đạo
28/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
5Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
30/5 ÂLCanh NgọTrực Bế
7Hắc đạo
1/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
8Hoàng đạo
2/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
9Hắc đạo
3/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
10Hoàng đạo
4/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
11Hoàng đạo
5/6 ÂLẤt HợiTrực Định
12Hắc đạo
6/6 ÂLBính TýTrực Chấp
13Hắc đạo
7/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
14Hoàng đạo
8/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
15Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
16Hắc đạo
10/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
17Hoàng đạo
11/6 ÂLTân TỵTrực Khai
18Hắc đạo
12/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
19Hắc đạo
13/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
20Hoàng đạo
14/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
21Hắc đạo
15/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
22Hoàng đạo
16/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
23Hoàng đạo
17/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
24Hắc đạo
18/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
25Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
26Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
27Hoàng đạo
21/6 ÂLTân MãoTrực Thành
28Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
29Hoàng đạo
23/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
30Hắc đạo
24/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
31Hắc đạo
25/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2081 | Tử Vi Hàng Ngày