UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2082

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
2Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh NgọTrực Mãn
3Hoàng đạo
6/4 ÂLTân MùiTrực Bình
4Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm ThânTrực Định
5Hắc đạo
8/4 ÂLQuý DậuTrực Định
6Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
7Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
8Hắc đạo
11/4 ÂLBính TýTrực Nguy
9Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
10Hắc đạo
13/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
11Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
12Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
13Hắc đạo
16/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
14Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
15Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
16Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
17Hắc đạo
20/4 ÂLẤt DậuTrực Định
18Hoàng đạo
21/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
19Hoàng đạo
22/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
20Hắc đạo
23/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
21Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
22Hắc đạo
25/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
23Hắc đạo
26/4 ÂLTân MãoTrực Khai
24Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
25Hắc đạo
28/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
26Hoàng đạo
29/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
27Hắc đạo
1/5 ÂLẤt MùiTrực Mãn
28Hoàng đạo
2/5 ÂLBính ThânTrực Bình
29Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh DậuTrực Định
30Hắc đạo
4/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
31Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2082 | Tử Vi Hàng Ngày