UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2082
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh TýTrực Nguy2Hoàng đạo
7/5 ÂLTân SửuTrực Thành3Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu4Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý MãoTrực Khai5Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai6Hắc đạo
11/5 ÂLẤt TỵTrực Bế7Hoàng đạo
12/5 ÂLBính NgọTrực Kiến8Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình11Hắc đạo
16/5 ÂLCanh TuấtTrực Định12Hắc đạo
17/5 ÂLTân HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
18/5 ÂLNhâm TýTrực Phá14Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy15Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành16Hoàng đạo
21/5 ÂLẤt MãoTrực Thu17Hắc đạo
22/5 ÂLBính ThìnTrực Khai18Hắc đạo
23/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế19Hoàng đạo
24/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến20Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
27/5 ÂLTân DậuTrực Bình23Hắc đạo
28/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định24Hắc đạo
29/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
30/5 ÂLGiáp TýTrực Phá26Hắc đạo
1/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy27Hoàng đạo
2/6 ÂLBính DầnTrực Thành28Hoàng đạo
3/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu29Hắc đạo
4/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai30Hoàng đạo
5/6 ÂLKỷ TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.