UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2083
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai2Hắc đạo
21/8 ÂLMậu ThânTrực Bế3Hoàng đạo
22/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến4Hắc đạo
23/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ5Hắc đạo
24/8 ÂLTân HợiTrực Mãn6Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm TýTrực Bình7Hắc đạo
26/8 ÂLQuý SửuTrực Định8Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp DầnTrực Định9Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp10Hắc đạo
29/8 ÂLBính ThìnTrực Phá11Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy12Hắc đạo
2/9 ÂLMậu NgọTrực Thành13Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu14Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh ThânTrực Khai15Hoàng đạo
5/9 ÂLTân DậuTrực Bế16Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
7/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ18Hắc đạo
8/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn19Hắc đạo
9/9 ÂLẤt SửuTrực Bình20Hoàng đạo
10/9 ÂLBính DầnTrực Định21Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
13/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy24Hắc đạo
14/9 ÂLCanh NgọTrực Thành25Hắc đạo
15/9 ÂLTân MùiTrực Thu26Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai27Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý DậuTrực Bế28Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ30Hắc đạo
20/9 ÂLBính TýTrực Mãn31Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.