UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2083
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp2Hắc đạo
21/7 ÂLMậu DầnTrực Phá3Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy4Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành5Hoàng đạo
24/7 ÂLTân TỵTrực Thu6Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai7Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý MùiTrực Khai8Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế9Hắc đạo
28/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến10Hoàng đạo
29/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
30/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu TýTrực Bình13Hắc đạo
2/8 ÂLKỷ SửuTrực Định14Hoàng đạo
3/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp15Hoàng đạo
4/8 ÂLTân MãoTrực Phá16Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy17Hắc đạo
6/8 ÂLQuý TỵTrực Thành18Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu19Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt MùiTrực Khai20Hắc đạo
9/8 ÂLBính ThânTrực Bế21Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến22Hắc đạo
11/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh TýTrực Bình25Hắc đạo
14/8 ÂLTân SửuTrực Định26Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MãoTrực Phá28Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
18/8 ÂLẤt TỵTrực Thành30Hoàng đạo
19/8 ÂLBính NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.