UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2083

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
2Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
3Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
4Hoàng đạo
25/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
5Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
8Hắc đạo
29/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
9Hắc đạo
1/11 ÂLBính ThìnTrực Định
10Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
12Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
5/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
6/11 ÂLTân DậuTrực Thu
15Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
8/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
11/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
12/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
21Hắc đạo
13/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
22Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
23Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
24Hắc đạo
16/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
26Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
27Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
28Hắc đạo
20/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
29Hoàng đạo
21/11 ÂLBính TýTrực Kiến
30Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
31Hắc đạo
23/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2083 | Tử Vi Hàng Ngày