UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2084
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình2Hắc đạo
25/11 ÂLCanh ThìnTrực Định3Hắc đạo
26/11 ÂLTân TỵTrực Chấp4Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá5Hắc đạo
28/11 ÂLQuý MùiTrực Phá6Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy7Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt DậuTrực Thành8Hoàng đạo
1/12 ÂLBính TuấtTrực Thu9Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai10Hắc đạo
3/12 ÂLMậu TýTrực Bế11Hắc đạo
4/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
5/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
6/12 ÂLTân MãoTrực Mãn14Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
8/12 ÂLQuý TỵTrực Định16Hắc đạo
9/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp17Hắc đạo
10/12 ÂLẤt MùiTrực Phá18Hoàng đạo
11/12 ÂLBính ThânTrực Nguy19Hắc đạo
12/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành20Hoàng đạo
13/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
14/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai22Hắc đạo
15/12 ÂLCanh TýTrực Bế23Hắc đạo
16/12 ÂLTân SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
17/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn26Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
20/12 ÂLẤt TỵTrực Định28Hắc đạo
21/12 ÂLBính NgọTrực Chấp29Hắc đạo
22/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá30Hoàng đạo
23/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy31Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.