UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2083

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
16/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
17/2 ÂLBính NgọTrực Bình
4Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình
5Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThânTrực Định
6Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
21/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá
8Hắc đạo
22/2 ÂLTân HợiTrực Nguy
9Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
10Hắc đạo
24/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
12Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MãoTrực Bế
13Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến
14Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
15Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
16Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh ThânTrực Định
18Hoàng đạo
2/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
4/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
5/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
22Hắc đạo
6/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
7/3 ÂLBính DầnTrực Khai
24Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
11/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
12/3 ÂLTân MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
30Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2083 | Tử Vi Hàng Ngày