UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2083

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
2Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
3Hắc đạo
17/3 ÂLBính TýTrực Thành
4Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu DầnTrực Thu
6Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai
7Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế
8Hoàng đạo
22/3 ÂLTân TỵTrực Kiến
9Hắc đạo
23/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
10Hắc đạo
24/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn
11Hoàng đạo
25/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình
12Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt DậuTrực Định
13Hắc đạo
27/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp
14Hoàng đạo
28/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá
15Hắc đạo
29/3 ÂLMậu TýTrực Nguy
16Hắc đạo
30/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành
17Hắc đạo
1/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
18Hắc đạo
2/4 ÂLTân MãoTrực Khai
19Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
20Hắc đạo
4/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
21Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
22Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
23Hắc đạo
7/4 ÂLBính ThânTrực Bình
24Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
25Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
26Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
27Hắc đạo
11/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
28Hoàng đạo
12/4 ÂLTân SửuTrực Thành
29Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
30Hắc đạo
14/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
31Hoàng đạo
15/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2083 | Tử Vi Hàng Ngày