UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2084

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
2Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
3Hoàng đạo
27/1 ÂLTân TỵTrực Bình
4Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình
5Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý MùiTrực Định
6Hắc đạo
30/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
7Hoàng đạo
1/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
8Hắc đạo
2/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
9Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
10Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu TýTrực Thu
11Hắc đạo
5/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
12Hoàng đạo
6/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
13Hoàng đạo
7/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
14Hắc đạo
8/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
15Hắc đạo
9/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
16Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
17Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt MùiTrực Định
18Hắc đạo
12/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
19Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
20Hắc đạo
14/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
21Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
22Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh TýTrực Thu
23Hắc đạo
17/2 ÂLTân SửuTrực Khai
24Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
25Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
26Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
27Hắc đạo
21/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
28Hoàng đạo
22/2 ÂLBính NgọTrực Bình
29Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
30Hắc đạo
24/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
31Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2084 | Tử Vi Hàng Ngày