UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2084
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
27/2 ÂLTân HợiTrực Thành3Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm TýTrực Thu4Hắc đạo
29/2 ÂLQuý SửuTrực Thu5Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai6Hắc đạo
2/3 ÂLẤt MãoTrực Bế7Hoàng đạo
3/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ9Hắc đạo
5/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn10Hắc đạo
6/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình11Hoàng đạo
7/3 ÂLCanh ThânTrực Định12Hoàng đạo
8/3 ÂLTân DậuTrực Chấp13Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy15Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp TýTrực Thành16Hắc đạo
12/3 ÂLẤt SửuTrực Thu17Hoàng đạo
13/3 ÂLBính DầnTrực Khai18Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế19Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
16/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ21Hắc đạo
17/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn22Hắc đạo
18/3 ÂLTân MùiTrực Bình23Hoàng đạo
19/3 ÂLNhâm ThânTrực Định24Hoàng đạo
20/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp25Hắc đạo
21/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy27Hắc đạo
23/3 ÂLBính TýTrực Thành28Hắc đạo
24/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu29Hoàng đạo
25/3 ÂLMậu DầnTrực Khai30Hắc đạo
26/3 ÂLKỷ MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.