UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2084

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/4 ÂLTân HợiTrực Phá
2Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
3Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý SửuTrực Thành
4Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu
5Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
6Hắc đạo
4/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
7Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
8Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
9Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
10Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
11Hoàng đạo
9/5 ÂLTân DậuTrực Bình
12Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
13Hắc đạo
11/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
14Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
15Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
16Hắc đạo
14/5 ÂLBính DầnTrực Thành
17Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
18Hắc đạo
16/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
19Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
20Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
21Hắc đạo
19/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
22Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
23Hoàng đạo
21/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
24Hắc đạo
22/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
25Hắc đạo
23/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
26Hoàng đạo
24/5 ÂLBính TýTrực Phá
27Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
28Hắc đạo
26/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
29Hoàng đạo
27/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
30Hắc đạo
28/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2084 | Tử Vi Hàng Ngày