UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2084

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
2Hoàng đạo
28/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
3Hắc đạo
29/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
4Hắc đạo
30/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
1/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
6Hắc đạo
2/4 ÂLẤt DậuTrực Định
7Hoàng đạo
3/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
8Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
9Hắc đạo
5/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
10Hoàng đạo
6/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
11Hắc đạo
7/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
12Hắc đạo
8/4 ÂLTân MãoTrực Khai
13Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
14Hắc đạo
10/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
15Hoàng đạo
11/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
16Hoàng đạo
12/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
17Hắc đạo
13/4 ÂLBính ThânTrực Bình
18Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
19Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
20Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
21Hắc đạo
17/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
22Hoàng đạo
18/4 ÂLTân SửuTrực Thành
23Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
24Hắc đạo
20/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
25Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
26Hắc đạo
22/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
27Hoàng đạo
23/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
28Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
29Hắc đạo
25/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
30Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
31Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2084 | Tử Vi Hàng Ngày