UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2086
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành2Hắc đạo
26/9 ÂLẤt MùiTrực Thu3Hoàng đạo
27/9 ÂLBính ThânTrực Khai4Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế5Hắc đạo
29/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ7Hắc đạo
2/10 ÂLCanh TýTrực Trừ8Hoàng đạo
3/10 ÂLTân SửuTrực Mãn9Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình10Hắc đạo
5/10 ÂLQuý MãoTrực Định11Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp12Hắc đạo
7/10 ÂLẤt TỵTrực Phá13Hoàng đạo
8/10 ÂLBính NgọTrực Nguy14Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành15Hắc đạo
10/10 ÂLMậu ThânTrực Thu16Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai17Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
13/10 ÂLTân HợiTrực Kiến19Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ20Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn21Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình22Hắc đạo
17/10 ÂLẤt MãoTrực Định23Hoàng đạo
18/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
19/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá25Hoàng đạo
20/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành27Hắc đạo
22/10 ÂLCanh ThânTrực Thu28Hắc đạo
23/10 ÂLTân DậuTrực Khai29Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.