UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2086
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn2Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp TýTrực Bình3Hắc đạo
26/8 ÂLẤt SửuTrực Định4Hoàng đạo
27/8 ÂLBính DầnTrực Chấp5Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá6Hắc đạo
29/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy7Hắc đạo
30/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành8Hắc đạo
1/9 ÂLCanh NgọTrực Thành9Hắc đạo
2/9 ÂLTân MùiTrực Thu10Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai11Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý DậuTrực Bế12Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến13Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ14Hắc đạo
7/9 ÂLBính TýTrực Mãn15Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình16Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu DầnTrực Định17Hắc đạo
10/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
11/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
12/9 ÂLTân TỵTrực Nguy20Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành21Hắc đạo
14/9 ÂLQuý MùiTrực Thu22Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai23Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt DậuTrực Bế24Hắc đạo
17/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ26Hắc đạo
19/9 ÂLMậu TýTrực Mãn27Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình28Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh DầnTrực Định29Hắc đạo
22/9 ÂLTân MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
23/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá31Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.