UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2086
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/12 ÂLTân DậuTrực Thành2Hoàng đạo
19/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu3Hoàng đạo
20/12 ÂLQuý HợiTrực Thu4Hắc đạo
21/12 ÂLGiáp TýTrực Khai5Hắc đạo
22/12 ÂLẤt SửuTrực Bế6Hoàng đạo
23/12 ÂLBính DầnTrực Kiến7Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ8Hắc đạo
25/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình10Hắc đạo
27/12 ÂLCanh NgọTrực Định11Hắc đạo
28/12 ÂLTân MùiTrực Chấp12Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá13Hắc đạo
30/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành15Hắc đạo
2/1 ÂLẤt HợiTrực Thu16Hoàng đạo
3/1 ÂLBính TýTrực Khai17Hoàng đạo
4/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế18Hắc đạo
5/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến19Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
8/1 ÂLTân TỵTrực Bình22Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm NgọTrực Định23Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp24Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá25Hắc đạo
12/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy26Hoàng đạo
13/1 ÂLBính TuấtTrực Thành27Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu28Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TýTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.