UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2086
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế2Hắc đạo
17/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến3Hắc đạo
18/1 ÂLTân MãoTrực Trừ4Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
20/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn6Hắc đạo
21/1 ÂLGiáp NgọTrực Bình7Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt MùiTrực Định8Hắc đạo
23/1 ÂLBính ThânTrực Chấp9Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá10Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành12Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh TýTrực Thu13Hoàng đạo
28/1 ÂLTân SửuTrực Khai14Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế15Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến16Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
3/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
4/2 ÂLBính NgọTrực Bình19Hoàng đạo
5/2 ÂLĐinh MùiTrực Định20Hắc đạo
6/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá22Hắc đạo
8/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
9/2 ÂLTân HợiTrực Thành24Hoàng đạo
10/2 ÂLNhâm TýTrực Thu25Hắc đạo
11/2 ÂLQuý SửuTrực Khai26Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế27Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến28Hắc đạo
14/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ29Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn30Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu NgọTrực Bình31Hoàng đạo
17/2 ÂLKỷ MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.