UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2086

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
2Hắc đạo
25/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
3Hoàng đạo
26/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
4Hắc đạo
27/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
5Hắc đạo
28/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
6Hoàng đạo
29/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
7Hắc đạo
30/7 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
8Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh TýTrực Bình
9Hắc đạo
2/8 ÂLTân SửuTrực Định
10Hoàng đạo
3/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
11Hoàng đạo
4/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
12Hắc đạo
5/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
13Hắc đạo
6/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
14Hoàng đạo
7/8 ÂLBính NgọTrực Thu
15Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
16Hắc đạo
9/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
17Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
18Hắc đạo
11/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
19Hắc đạo
12/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
20Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
21Hắc đạo
14/8 ÂLQuý SửuTrực Định
22Hoàng đạo
15/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
23Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
24Hắc đạo
17/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
25Hắc đạo
18/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
26Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
27Hoàng đạo
20/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
28Hắc đạo
21/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
29Hoàng đạo
22/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
30Hắc đạo
23/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2086 | Tử Vi Hàng Ngày