UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2087
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá2Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy3Hắc đạo
9/11 ÂLTân MùiTrực Thành4Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu5Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý DậuTrực Khai6Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế7Hắc đạo
13/11 ÂLẤt HợiTrực Bế8Hoàng đạo
14/11 ÂLBính TýTrực Kiến9Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ10Hắc đạo
16/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình12Hắc đạo
18/11 ÂLCanh ThìnTrực Định13Hắc đạo
19/11 ÂLTân TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá15Hắc đạo
21/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành17Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt DậuTrực Thu18Hắc đạo
24/11 ÂLBính TuấtTrực Khai19Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế20Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu TýTrực Kiến21Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ22Hắc đạo
28/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
29/11 ÂLTân MãoTrực Bình24Hắc đạo
30/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định25Hoàng đạo
1/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp26Hắc đạo
2/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá27Hắc đạo
3/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
4/12 ÂLBính ThânTrực Thành29Hắc đạo
5/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu30Hoàng đạo
6/12 ÂLMậu TuấtTrực Khai31Hoàng đạo
7/12 ÂLKỷ HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.