UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/12 ÂLCanh TýTrực Kiến2Hắc đạo
9/12 ÂLTân SửuTrực Trừ3Hoàng đạo
10/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
11/12 ÂLQuý MãoTrực Bình5Hắc đạo
12/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình6Hoàng đạo
13/12 ÂLẤt TỵTrực Định7Hắc đạo
14/12 ÂLBính NgọTrực Chấp8Hắc đạo
15/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá9Hoàng đạo
16/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy10Hắc đạo
17/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành11Hoàng đạo
18/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu12Hoàng đạo
19/12 ÂLTân HợiTrực Khai13Hắc đạo
20/12 ÂLNhâm TýTrực Bế14Hắc đạo
21/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến15Hoàng đạo
22/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
23/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn17Hắc đạo
24/12 ÂLBính ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
25/12 ÂLĐinh TỵTrực Định19Hắc đạo
26/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp20Hắc đạo
27/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá21Hoàng đạo
28/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy22Hắc đạo
29/12 ÂLTân DậuTrực Thành23Hoàng đạo
30/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu24Hắc đạo
1/1 ÂLQuý HợiTrực Khai25Hoàng đạo
2/1 ÂLGiáp TýTrực Bế26Hoàng đạo
3/1 ÂLẤt SửuTrực Kiến27Hắc đạo
4/1 ÂLBính DầnTrực Trừ28Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh MãoTrực Mãn29Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
7/1 ÂLKỷ TỵTrực Định31Hắc đạo
8/1 ÂLCanh NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.