UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy2Hắc đạo
20/9 ÂLBính NgọTrực Thành3Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu4Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu ThânTrực Khai5Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế6Hắc đạo
24/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế7Hoàng đạo
25/9 ÂLTân HợiTrực Kiến8Hắc đạo
26/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ9Hắc đạo
27/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn10Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình11Hắc đạo
29/9 ÂLẤt MãoTrực Định12Hoàng đạo
30/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp13Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá14Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy15Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành16Hắc đạo
4/10 ÂLCanh ThânTrực Thu17Hắc đạo
5/10 ÂLTân DậuTrực Khai18Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến20Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ21Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn22Hắc đạo
10/10 ÂLBính DầnTrực Bình23Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh MãoTrực Định24Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá26Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
15/10 ÂLTân MùiTrực Thành28Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu29Hắc đạo
17/10 ÂLQuý DậuTrực Khai30Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.