UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến2Hắc đạo
20/10 ÂLBính TýTrực Trừ3Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn4Hắc đạo
22/10 ÂLMậu DầnTrực Bình5Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ MãoTrực Định6Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh ThìnTrực Định7Hắc đạo
25/10 ÂLTân TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá9Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy10Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành11Hắc đạo
29/10 ÂLẤt DậuTrực Thu12Hoàng đạo
30/10 ÂLBính TuấtTrực Khai13Hắc đạo
1/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế14Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu TýTrực Kiến15Hoàng đạo
3/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ16Hắc đạo
4/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
5/11 ÂLTân MãoTrực Bình18Hắc đạo
6/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định19Hắc đạo
7/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
8/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá21Hắc đạo
9/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
10/11 ÂLBính ThânTrực Thành23Hoàng đạo
11/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu24Hắc đạo
12/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai25Hắc đạo
13/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế26Hoàng đạo
14/11 ÂLCanh TýTrực Kiến27Hoàng đạo
15/11 ÂLTân SửuTrực Trừ28Hắc đạo
16/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
17/11 ÂLQuý MãoTrực Bình30Hắc đạo
18/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định31Hắc đạo
19/11 ÂLẤt TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.