UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2088

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/1 ÂLTân MùiTrực Phá
2Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
11/1 ÂLQuý DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
12/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
13/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
14/1 ÂLBính TýTrực Khai
7Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
8Hắc đạo
16/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
19/1 ÂLTân TỵTrực Bình
12Hắc đạo
20/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
13Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
15Hắc đạo
23/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
24/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
25/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
26/1 ÂLMậu TýTrực Khai
19Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
20Hắc đạo
28/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
29/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
22Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
23Hắc đạo
2/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
24Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
25Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThânTrực Phá
27Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
28Hắc đạo
7/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành
29Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2088 | Tử Vi Hàng Ngày