UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 ÂLTân SửuTrực Thu2Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai3Hắc đạo
13/4 ÂLQuý MãoTrực Bế4Hoàng đạo
14/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế5Hắc đạo
15/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
16/4 ÂLBính NgọTrực Trừ7Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn8Hắc đạo
18/4 ÂLMậu ThânTrực Bình9Hắc đạo
19/4 ÂLKỷ DậuTrực Định10Hoàng đạo
20/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
21/4 ÂLTân HợiTrực Phá12Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy13Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý SửuTrực Thành14Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu15Hắc đạo
25/4 ÂLẤt MãoTrực Khai16Hoàng đạo
26/4 ÂLBính ThìnTrực Bế17Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn20Hắc đạo
30/4 ÂLCanh ThânTrực Bình21Hắc đạo
1/4 nhuận ÂLTân DậuTrực Định22Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
3/4 nhuận ÂLQuý HợiTrực Phá24Hắc đạo
4/4 nhuận ÂLGiáp TýTrực Nguy25Hoàng đạo
5/4 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thành26Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu27Hắc đạo
7/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai28Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế29Hắc đạo
9/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
10/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLTân MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.