UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình2Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định3Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp4Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực Chấp5Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLBính TýTrực Phá6Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Nguy7Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành8Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu9Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai10Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế11Hoàng đạo
22/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến12Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ13Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn14Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình15Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định16Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp17Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá18Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy19Hắc đạo
1/5 ÂLCanh DầnTrực Thành20Hoàng đạo
2/5 ÂLTân MãoTrực Thu21Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai22Hắc đạo
4/5 ÂLQuý TỵTrực Bế23Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến24Hắc đạo
6/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
7/5 ÂLBính ThânTrực Mãn26Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình27Hắc đạo
9/5 ÂLMậu TuấtTrực Định28Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp29Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh TýTrực Phá30Hoàng đạo
12/5 ÂLTân SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.