UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình3Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt HợiTrực Định4Hắc đạo
18/6 ÂLBính TýTrực Chấp5Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá6Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu DầnTrực Phá7Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy8Hắc đạo
22/6 ÂLCanh ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
23/6 ÂLTân TỵTrực Thu10Hắc đạo
24/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai11Hắc đạo
25/6 ÂLQuý MùiTrực Bế12Hoàng đạo
26/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến13Hắc đạo
27/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
28/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn15Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình16Hoàng đạo
1/7 ÂLMậu TýTrực Định17Hoàng đạo
2/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp18Hắc đạo
3/7 ÂLCanh DầnTrực Phá19Hắc đạo
4/7 ÂLTân MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
6/7 ÂLQuý TỵTrực Thu22Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai23Hoàng đạo
8/7 ÂLẤt MùiTrực Bế24Hắc đạo
9/7 ÂLBính ThânTrực Kiến25Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ26Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
12/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình28Hoàng đạo
13/7 ÂLCanh TýTrực Định29Hoàng đạo
14/7 ÂLTân SửuTrực Chấp30Hắc đạo
15/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá31Hắc đạo
16/7 ÂLQuý MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.