UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2088
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành2Hoàng đạo
18/7 ÂLẤt TỵTrực Thu3Hắc đạo
19/7 ÂLBính NgọTrực Khai4Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế5Hắc đạo
21/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến6Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến7Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ8Hắc đạo
24/7 ÂLTân HợiTrực Mãn9Hoàng đạo
25/7 ÂLNhâm TýTrực Bình10Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý SửuTrực Định11Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp12Hắc đạo
28/7 ÂLẤt MãoTrực Phá13Hoàng đạo
29/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy14Hoàng đạo
30/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành15Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu NgọTrực Thu16Hoàng đạo
2/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai17Hắc đạo
3/8 ÂLCanh ThânTrực Bế18Hoàng đạo
4/8 ÂLTân DậuTrực Kiến19Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
6/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp TýTrực Bình22Hắc đạo
8/8 ÂLẤt SửuTrực Định23Hoàng đạo
9/8 ÂLBính DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá25Hắc đạo
11/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy26Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành27Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh NgọTrực Thu28Hoàng đạo
14/8 ÂLTân MùiTrực Khai29Hắc đạo
15/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế30Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.