UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2089
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/11 ÂLBính NgọTrực Phá2Hắc đạo
21/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy3Hoàng đạo
22/11 ÂLMậu ThânTrực Thành4Hoàng đạo
23/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành5Hắc đạo
24/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu6Hắc đạo
25/11 ÂLTân HợiTrực Khai7Hoàng đạo
26/11 ÂLNhâm TýTrực Bế8Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến9Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp DầnTrực Trừ10Hoàng đạo
29/11 ÂLẤt MãoTrực Mãn11Hắc đạo
30/11 ÂLBính ThìnTrực Bình12Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh TỵTrực Định13Hắc đạo
2/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp14Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá15Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy16Hắc đạo
5/12 ÂLTân DậuTrực Thành17Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu18Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý HợiTrực Khai19Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp TýTrực Bế20Hắc đạo
9/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến21Hoàng đạo
10/12 ÂLBính DầnTrực Trừ22Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn23Hắc đạo
12/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình24Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ TỵTrực Định25Hắc đạo
14/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp26Hắc đạo
15/12 ÂLTân MùiTrực Phá27Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy28Hắc đạo
17/12 ÂLQuý DậuTrực Thành29Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu30Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt HợiTrực Khai31Hắc đạo
20/12 ÂLBính TýTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.