UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2089

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
2Hắc đạo
24/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
3Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
4Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
27/4 ÂLTân TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
7Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ
8Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
9Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
10Hắc đạo
2/5 ÂLBính TuấtTrực Định
11Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
12Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu TýTrực Phá
13Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
6/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
15Hoàng đạo
7/5 ÂLTân MãoTrực Thu
16Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
9/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
19Hắc đạo
11/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
12/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
22Hắc đạo
14/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
23Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh TýTrực Phá
25Hoàng đạo
17/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
28Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
29Hắc đạo
21/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
30Hoàng đạo
22/5 ÂLBính NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2089 | Tử Vi Hàng Ngày