UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2089

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
2Hoàng đạo
24/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
3Hoàng đạo
25/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
4Hắc đạo
26/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
5Hắc đạo
27/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
6Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp
7Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý SửuTrực Phá
8Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
9Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
10Hắc đạo
3/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
11Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
12Hắc đạo
5/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
13Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
14Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
15Hắc đạo
8/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
16Hoàng đạo
9/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
17Hoàng đạo
10/6 ÂLQuý HợiTrực Định
18Hắc đạo
11/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
19Hắc đạo
12/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
20Hoàng đạo
13/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
21Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
22Hắc đạo
15/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
23Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
24Hắc đạo
17/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
25Hắc đạo
18/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
26Hoàng đạo
19/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
27Hắc đạo
20/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
28Hoàng đạo
21/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
29Hoàng đạo
22/6 ÂLẤt HợiTrực Định
30Hắc đạo
23/6 ÂLBính TýTrực Chấp
31Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2089 | Tử Vi Hàng Ngày