UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2089

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
2Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
3Hắc đạo
29/7 ÂLTân HợiTrực Bình
4Hoàng đạo
1/8 ÂLNhâm TýTrực Định
5Hắc đạo
2/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp
6Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá
7Hoàng đạo
4/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
8Hắc đạo
5/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
9Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
10Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
11Hoàng đạo
8/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
12Hắc đạo
9/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
13Hoàng đạo
10/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
14Hắc đạo
11/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
15Hắc đạo
12/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
16Hoàng đạo
13/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
17Hắc đạo
14/8 ÂLẤt SửuTrực Định
18Hoàng đạo
15/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
19Hoàng đạo
16/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
20Hắc đạo
17/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
21Hắc đạo
18/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
22Hoàng đạo
19/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
23Hoàng đạo
20/8 ÂLTân MùiTrực Khai
24Hắc đạo
21/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
25Hoàng đạo
22/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
26Hắc đạo
23/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
27Hắc đạo
24/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
28Hoàng đạo
25/8 ÂLBính TýTrực Bình
29Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
30Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2089 | Tử Vi Hàng Ngày