UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2089

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
2Hắc đạo
29/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
3Hắc đạo
30/8 ÂLTân TỵTrực Thành
4Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu
5Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Khai
6Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế
7Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
8Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
9Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
10Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
11Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
12Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh DầnTrực Định
13Hắc đạo
10/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
14Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
15Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
16Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
17Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
18Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThânTrực Khai
19Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
20Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
21Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
22Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
23Hắc đạo
20/9 ÂLTân SửuTrực Bình
24Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
25Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
26Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
27Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
28Hắc đạo
25/9 ÂLBính NgọTrực Thành
29Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
30Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
31Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2089 | Tử Vi Hàng Ngày