UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2090

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
2Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý MùiTrực Phá
3Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
4Hắc đạo
6/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
6Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
7Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TýTrực Khai
8Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
9Hắc đạo
11/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
10Hắc đạo
12/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
11Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
13Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
14Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Phá
16Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực Khai
20Hoàng đạo
22/1 ÂLTân SửuTrực Bế
21Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
25Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Định
26Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
29/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
28Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2090 | Tử Vi Hàng Ngày