UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2090

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/12 ÂLTân HợiTrực Bế
2Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
3Hắc đạo
3/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
4Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
5Hoàng đạo
5/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
6Hắc đạo
6/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
7Hoàng đạo
7/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
8Hắc đạo
8/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
9Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
10Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
11Hắc đạo
11/12 ÂLTân DậuTrực Thành
12Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
13Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
14Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
15Hắc đạo
15/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
16Hoàng đạo
16/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
17Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
18Hắc đạo
18/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
19Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
20Hắc đạo
20/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
21Hắc đạo
21/12 ÂLTân MùiTrực Phá
22Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
23Hắc đạo
23/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
24Hoàng đạo
24/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
25Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
26Hắc đạo
26/12 ÂLBính TýTrực Bế
27Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
28Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
29Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
30Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình
31Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2090 | Tử Vi Hàng Ngày