UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2090

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/4 ÂLTân HợiTrực Nguy
2Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm TýTrực Thành
3Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý SửuTrực Thu
4Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp DầnTrực Khai
5Hắc đạo
6/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
6Hoàng đạo
7/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
7Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
8Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
9Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
10Hắc đạo
11/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
11Hắc đạo
12/4 ÂLTân DậuTrực Định
12Hoàng đạo
13/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
13Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
14Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
15Hoàng đạo
16/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
16Hắc đạo
17/4 ÂLBính DầnTrực Thu
17Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
18Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
19Hắc đạo
20/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
20Hoàng đạo
21/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
21Hoàng đạo
22/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
22Hắc đạo
23/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
23Hắc đạo
24/4 ÂLQuý DậuTrực Định
24Hoàng đạo
25/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
25Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
26Hắc đạo
27/4 ÂLBính TýTrực Nguy
27Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
28Hắc đạo
29/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
29Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai
30Hắc đạo
2/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế
31Hắc đạo
3/5 ÂLTân TỵTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2090 | Tử Vi Hàng Ngày