UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2090
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm NgọTrực Trừ2Hắc đạo
5/5 ÂLQuý MùiTrực Mãn3Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp ThânTrực Bình4Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt DậuTrực Định5Hắc đạo
8/5 ÂLBính TuấtTrực Định6Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu TýTrực Phá8Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy9Hắc đạo
12/5 ÂLCanh DầnTrực Thành10Hoàng đạo
13/5 ÂLTân MãoTrực Thu11Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai12Hắc đạo
15/5 ÂLQuý TỵTrực Bế13Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến14Hắc đạo
17/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ15Hoàng đạo
18/5 ÂLBính ThânTrực Mãn16Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình17Hắc đạo
20/5 ÂLMậu TuấtTrực Định18Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh TýTrực Phá20Hoàng đạo
23/5 ÂLTân SửuTrực Nguy21Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành22Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý MãoTrực Thu23Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai24Hắc đạo
27/5 ÂLẤt TỵTrực Bế25Hoàng đạo
28/5 ÂLBính NgọTrực Kiến26Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
30/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn28Hắc đạo
1/6 ÂLKỷ DậuTrực Bình29Hoàng đạo
2/6 ÂLCanh TuấtTrực Định30Hoàng đạo
3/6 ÂLTân HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.