UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2090

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/6 ÂLNhâm TýTrực Phá
2Hắc đạo
5/6 ÂLQuý SửuTrực Nguy
3Hoàng đạo
6/6 ÂLGiáp DầnTrực Thành
4Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt MãoTrực Thu
5Hắc đạo
8/6 ÂLBính ThìnTrực Khai
6Hoàng đạo
9/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
7Hắc đạo
10/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
8Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
9Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
10Hắc đạo
13/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
11Hoàng đạo
14/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
12Hoàng đạo
15/6 ÂLQuý HợiTrực Định
13Hắc đạo
16/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
14Hắc đạo
17/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
15Hoàng đạo
18/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
16Hoàng đạo
19/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
17Hắc đạo
20/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
18Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
19Hắc đạo
22/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
20Hắc đạo
23/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
21Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
22Hắc đạo
25/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
23Hoàng đạo
26/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
24Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt HợiTrực Định
25Hắc đạo
28/6 ÂLBính TýTrực Chấp
26Hắc đạo
29/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
27Hắc đạo
1/7 ÂLMậu DầnTrực Nguy
28Hắc đạo
2/7 ÂLKỷ MãoTrực Thành
29Hoàng đạo
3/7 ÂLCanh ThìnTrực Thu
30Hoàng đạo
4/7 ÂLTân TỵTrực Khai
31Hắc đạo
5/7 ÂLNhâm NgọTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2090 | Tử Vi Hàng Ngày