UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2091

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
2Hắc đạo
15/12 ÂLMậu TýTrực Bế
3Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
4Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
5Hoàng đạo
18/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
6Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
7Hoàng đạo
20/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
8Hắc đạo
21/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
9Hắc đạo
22/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
10Hoàng đạo
23/12 ÂLBính ThânTrực Phá
11Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
12Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành
13Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu
14Hắc đạo
27/12 ÂLCanh TýTrực Khai
15Hắc đạo
28/12 ÂLTân SửuTrực Bế
16Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
17Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ
18Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
19Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
20Hắc đạo
3/1 ÂLBính NgọTrực Định
21Hoàng đạo
4/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
22Hắc đạo
5/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
23Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
24Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
25Hắc đạo
8/1 ÂLTân HợiTrực Thu
26Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
27Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
28Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2091 | Tử Vi Hàng Ngày