UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2091
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ2Hoàng đạo
13/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn3Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình4Hắc đạo
15/1 ÂLMậu NgọTrực Định5Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ MùiTrực Định6Hắc đạo
17/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp7Hắc đạo
18/1 ÂLTân DậuTrực Phá8Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
20/1 ÂLQuý HợiTrực Thành10Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TýTrực Thu11Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt SửuTrực Khai12Hắc đạo
23/1 ÂLBính DầnTrực Bế13Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến14Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ15Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn16Hắc đạo
27/1 ÂLCanh NgọTrực Bình17Hoàng đạo
28/1 ÂLTân MùiTrực Định18Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp19Hắc đạo
30/1 ÂLQuý DậuTrực Phá20Hắc đạo
1/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
2/2 ÂLẤt HợiTrực Thành22Hoàng đạo
3/2 ÂLBính TýTrực Thu23Hắc đạo
4/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai24Hoàng đạo
5/2 ÂLMậu DầnTrực Bế25Hoàng đạo
6/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến26Hắc đạo
7/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
8/2 ÂLTân TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
9/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình29Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý MùiTrực Định30Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
12/2 ÂLẤt DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.