UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2092
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/11 ÂLBính ThânTrực Thu2Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai3Hắc đạo
5/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế4Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến5Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh TýTrực Trừ6Hoàng đạo
8/11 ÂLTân SửuTrực Trừ7Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn8Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý MãoTrực Bình9Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định10Hắc đạo
12/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
13/11 ÂLBính NgọTrực Phá12Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu ThânTrực Thành14Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu15Hắc đạo
17/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai16Hắc đạo
18/11 ÂLTân HợiTrực Bế17Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến18Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ19Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt MãoTrực Bình21Hắc đạo
23/11 ÂLBính ThìnTrực Định22Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu NgọTrực Phá24Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh ThânTrực Thành26Hoàng đạo
28/11 ÂLTân DậuTrực Thu27Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai28Hoàng đạo
1/12 ÂLQuý HợiTrực Bế29Hắc đạo
2/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến30Hắc đạo
3/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ31Hoàng đạo
4/12 ÂLBính DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.