UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2093

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình
2Hắc đạo
6/12 ÂLMậu ThìnTrực Định
3Hoàng đạo
7/12 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
4Hắc đạo
8/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
5Hắc đạo
9/12 ÂLTân MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
10/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
7Hắc đạo
11/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
8Hoàng đạo
12/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
9Hoàng đạo
13/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
10Hắc đạo
14/12 ÂLBính TýTrực Bế
11Hắc đạo
15/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
12Hoàng đạo
16/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
17/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
18/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
19/12 ÂLTân TỵTrực Định
16Hắc đạo
20/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
21/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
22/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
23/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
24/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
25/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
22Hắc đạo
26/12 ÂLMậu TýTrực Bế
23Hắc đạo
27/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
28/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
29/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
30/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý TỵTrực Định
28Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
29Hoàng đạo
3/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
30Hắc đạo
4/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2093 | Tử Vi Hàng Ngày