UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2093
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/2 ÂLBính DầnTrực Kiến2Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ3Hắc đạo
7/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn4Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình5Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh NgọTrực Bình6Hoàng đạo
10/2 ÂLTân MùiTrực Định7Hắc đạo
11/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp8Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý DậuTrực Phá9Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
14/2 ÂLẤt HợiTrực Thành11Hoàng đạo
15/2 ÂLBính TýTrực Thu12Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai13Hoàng đạo
17/2 ÂLMậu DầnTrực Bế14Hoàng đạo
18/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến15Hắc đạo
19/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ16Hắc đạo
20/2 ÂLTân TỵTrực Mãn17Hoàng đạo
21/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình18Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý MùiTrực Định19Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt DậuTrực Phá21Hắc đạo
25/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành23Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu TýTrực Thu24Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai25Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh DầnTrực Bế26Hoàng đạo
30/2 ÂLTân MãoTrực Kiến27Hoàng đạo
1/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ28Hoàng đạo
2/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn29Hắc đạo
3/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình30Hắc đạo
4/3 ÂLẤt MùiTrực Định31Hoàng đạo
5/3 ÂLBính ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.