UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2093
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá2Hắc đạo
7/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy3Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành4Hắc đạo
9/3 ÂLCanh TýTrực Thành5Hắc đạo
10/3 ÂLTân SửuTrực Thu6Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai7Hắc đạo
12/3 ÂLQuý MãoTrực Bế8Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
14/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ10Hắc đạo
15/3 ÂLBính NgọTrực Mãn11Hắc đạo
16/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình12Hoàng đạo
17/3 ÂLMậu ThânTrực Định13Hoàng đạo
18/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp14Hắc đạo
19/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
20/3 ÂLTân HợiTrực Nguy16Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm TýTrực Thành17Hắc đạo
22/3 ÂLQuý SửuTrực Thu18Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai19Hắc đạo
24/3 ÂLẤt MãoTrực Bế20Hoàng đạo
25/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
26/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ22Hắc đạo
27/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn23Hắc đạo
28/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình24Hoàng đạo
29/3 ÂLCanh ThânTrực Định25Hắc đạo
1/4 ÂLTân DậuTrực Chấp26Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
3/4 ÂLQuý HợiTrực Nguy28Hắc đạo
4/4 ÂLGiáp TýTrực Thành29Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt SửuTrực Thu30Hắc đạo
6/4 ÂLBính DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.