UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2093
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp2Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá3Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh TýTrực Nguy4Hoàng đạo
11/5 ÂLTân SửuTrực Thành5Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành6Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý MãoTrực Thu7Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai8Hắc đạo
15/5 ÂLẤt TỵTrực Bế9Hoàng đạo
16/5 ÂLBính NgọTrực Kiến10Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình13Hắc đạo
20/5 ÂLCanh TuấtTrực Định14Hắc đạo
21/5 ÂLTân HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm TýTrực Phá16Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy17Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành18Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt MãoTrực Thu19Hắc đạo
26/5 ÂLBính ThìnTrực Khai20Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế21Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến22Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
30/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn24Hắc đạo
1/6 ÂLTân DậuTrực Bình25Hoàng đạo
2/6 ÂLNhâm TuấtTrực Định26Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý HợiTrực Chấp27Hắc đạo
4/6 ÂLGiáp TýTrực Phá28Hắc đạo
5/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy29Hoàng đạo
6/6 ÂLBính DầnTrực Thành30Hoàng đạo
7/6 ÂLĐinh MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.