UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2093

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai
2Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế
3Hắc đạo
10/6 ÂLCanh NgọTrực Kiến
4Hắc đạo
11/6 ÂLTân MùiTrực Trừ
5Hoàng đạo
12/6 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
13/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
7Hoàng đạo
14/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
8Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt HợiTrực Định
9Hắc đạo
16/6 ÂLBính TýTrực Chấp
10Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
11Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
12Hoàng đạo
19/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
13Hắc đạo
20/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
14Hoàng đạo
21/6 ÂLTân TỵTrực Khai
15Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
16Hắc đạo
23/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
17Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
18Hắc đạo
25/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
19Hoàng đạo
26/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
20Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
21Hắc đạo
28/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
22Hắc đạo
29/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
23Hoàng đạo
1/6 nhuận ÂLCanh DầnTrực Nguy
24Hoàng đạo
2/6 nhuận ÂLTân MãoTrực Thành
25Hắc đạo
3/6 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thu
26Hoàng đạo
4/6 nhuận ÂLQuý TỵTrực Khai
27Hắc đạo
5/6 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Bế
28Hắc đạo
6/6 nhuận ÂLẤt MùiTrực Kiến
29Hoàng đạo
7/6 nhuận ÂLBính ThânTrực Trừ
30Hắc đạo
8/6 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Mãn
31Hoàng đạo
9/6 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2093 | Tử Vi Hàng Ngày