UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2094
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/8 ÂLẤt TỵTrực Thành2Hoàng đạo
23/8 ÂLBính NgọTrực Thu3Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai4Hắc đạo
25/8 ÂLMậu ThânTrực Bế5Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến6Hắc đạo
27/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ7Hắc đạo
28/8 ÂLTân HợiTrực Mãn8Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn9Hắc đạo
1/9 ÂLQuý SửuTrực Bình10Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp DầnTrực Định11Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp12Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThìnTrực Phá13Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy14Hắc đạo
6/9 ÂLMậu NgọTrực Thành15Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu16Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThânTrực Khai17Hoàng đạo
9/9 ÂLTân DậuTrực Bế18Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ20Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn21Hắc đạo
13/9 ÂLẤt SửuTrực Bình22Hoàng đạo
14/9 ÂLBính DầnTrực Định23Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá25Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy26Hắc đạo
18/9 ÂLCanh NgọTrực Thành27Hắc đạo
19/9 ÂLTân MùiTrực Thu28Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai29Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý DậuTrực Bế30Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.