UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2094
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/9 ÂLBính TýTrực Mãn2Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình3Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu DầnTrực Định4Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp5Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá6Hoàng đạo
29/9 ÂLTân TỵTrực Nguy7Hắc đạo
30/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy8Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý MùiTrực Thành9Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu10Hắc đạo
3/10 ÂLẤt DậuTrực Khai11Hoàng đạo
4/10 ÂLBính TuấtTrực Bế12Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến13Hắc đạo
6/10 ÂLMậu TýTrực Trừ14Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn15Hắc đạo
8/10 ÂLCanh DầnTrực Bình16Hắc đạo
9/10 ÂLTân MãoTrực Định17Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp18Hắc đạo
11/10 ÂLQuý TỵTrực Phá19Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy20Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt MùiTrực Thành21Hắc đạo
14/10 ÂLBính ThânTrực Thu22Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai23Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế24Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến25Hắc đạo
18/10 ÂLCanh TýTrực Trừ26Hoàng đạo
19/10 ÂLTân SửuTrực Mãn27Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình28Hắc đạo
21/10 ÂLQuý MãoTrực Định29Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp30Hắc đạo
23/10 ÂLẤt TỵTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.