UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2094
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/4 ÂLQuý MãoTrực Khai2Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế3Hắc đạo
21/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
22/4 ÂLBính NgọTrực Trừ5Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ6Hắc đạo
24/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn7Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình8Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh TuấtTrực Định9Hoàng đạo
27/4 ÂLTân HợiTrực Chấp10Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm TýTrực Phá11Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy12Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành13Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt MãoTrực Thu14Hắc đạo
2/5 ÂLBính ThìnTrực Khai15Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế16Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến17Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
7/5 ÂLTân DậuTrực Bình20Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định21Hắc đạo
9/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp TýTrực Phá23Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy24Hắc đạo
12/5 ÂLBính DầnTrực Thành25Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu26Hắc đạo
14/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai27Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế28Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến29Hắc đạo
17/5 ÂLTân MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
18/5 ÂLNhâm ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.